列異傳 liè yì chuán · liệt dị truyện Hán Việt: liệt dị truyện · Pinyin: liè yì chuán Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 異 (dị) + 傳 (truyện)Pinyinliè yì chuánHán Việtliệt dị truyệnCấu tạo列 + 異 + 傳 · liệt + dị + truyện nghĩa thành phần: liệt + dị + truyện