列石 liè shí · liệt thạch Hán Việt: liệt thạch · Pinyin: liè shí Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 石 (thạch)Pinyinliè shíHán Việtliệt thạchCấu tạo列 + 石 · liệt + thạch nghĩa thành phần: liệt + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列成行的石块。Tân Hoa Tự Điển 1.排列成行的石块。