列秩 liè zhì · liệt trật Hán Việt: liệt trật · Pinyin: liè zhì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 秩 (trật)Pinyinliè zhìHán Việtliệt trậtCấu tạo列 + 秩 · liệt + trật nghĩa thành phần: liệt + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按品级排列。Tân Hoa Tự Điển 1.按品级排列。