列第

liè dì liệt đệ

Hán Việt: liệt đệ · Pinyin: liè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贵族官僚的邸宅; 指其建造邸宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贵族官僚的邸宅。 2.指其建造邸宅。