列筵

liè yán liệt diên

Hán Việt: liệt diên · Pinyin: liè yán

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张设酒席; 谓宴席中的四座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张设酒席。 2.谓宴席中的四座。