列籍 liè jí · liệt tịch Hán Việt: liệt tịch · Pinyin: liè jí Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 籍 (tịch)Pinyinliè jíHán Việtliệt tịchCấu tạo列 + 籍 · liệt + tịch nghĩa thành phần: liệt + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名列;位列。Tân Hoa Tự Điển 1.名列;位列。