列置

liè zhì liệt trí

Hán Việt: liệt trí · Pinyin: liè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安置;放置;设置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安置;放置;设置。