列翅

liè chì liệt sí

Hán Việt: liệt sí · Pinyin: liè chì

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (sí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腳步歪斜。《董西廂》卷一:「小庭那畔,不見佳人門晝掩。列翅著腳兒,走到千遍。」也作「趔趄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趔趄。脚步歪斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趔趄。脚步歪斜。