列臚 liè lú · liệt lư Hán Việt: liệt lư · Pinyin: liè lú Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 臚 (lư)Pinyinliè lúHán Việtliệt lưCấu tạo列 + 臚 · liệt + lư nghĩa thành phần: liệt + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹罗列。Tân Hoa Tự Điển 1.犹罗列。