列榮 liè róng · liệt vinh Hán Việt: liệt vinh · Pinyin: liè róng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 榮 (vinh)Pinyinliè róngHán Việtliệt vinhCấu tạo列 + 榮 · liệt + vinh nghĩa thành phần: liệt + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝女官名。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝女官名。