列銜

liè xián liệt hàm

Hán Việt: liệt hàm · Pinyin: liè xián

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓签署职衔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓签署职衔。