列计
liệt kế
Hán Việt: liệt kế
Tổng quan
iết ra, kể ra có thứ tự. liệt kê liệt kê ☆Viết ra, kể ra có thứ tự.
Nghĩa
Việt
- Cihui iết ra, kể ra có thứ tự. liệt kê liệt kê ☆Viết ra, kể ra có thứ tự.
Hán Việt: liệt kế
iết ra, kể ra có thứ tự. liệt kê liệt kê ☆Viết ra, kể ra có thứ tự.