列諫 liè jiàn · liệt gián Hán Việt: liệt gián · Pinyin: liè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 諫 (gián)Pinyinliè jiànHán Việtliệt giánCấu tạo列 + 諫 · liệt + gián nghĩa thành phần: liệt + gián