列蹶 liệt quyết Hán Việt: liệt quyết Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 蹶 (quyết)Hán Việtliệt quyếtCấu tạo列 + 蹶 · liệt + quyết nghĩa thành phần: liệt + quyết