列車柵 liệt xa sách Hán Việt: liệt xa sách Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 車 (xa) + 柵 (sách)Hán Việtliệt xa sáchCấu tạo列 + 車 + 柵 · liệt + xa + sách nghĩa thành phần: liệt + xa + sách Nghĩa EngCihui trainshed