列車長

liè chē zhǎng liệt xa trường

Hán Việt: liệt xa trường · Pinyin: liè chē zhǎng

Tổng quan

trưởng tàu | quản lý tàu

Cấu tạo: (liệt) + (xa) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng tàu | quản lý tàu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每列火車上,負責管理查票、連絡、安全等各種相關事務的人。

Eng

  • CC-CEDICT conductor|train manager
  • Cihui conductor; train manager