列車編組 liệt xa biên tổ Hán Việt: liệt xa biên tổ Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 車 (xa) + 編 (biên) + 組 (tổ)Hán Việtliệt xa biên tổCấu tạo列 + 車 + 編 + 組 · liệt + xa + biên + tổ nghĩa thành phần: liệt + xa + biên + tổ Nghĩa EngCihui marshalling