列邦 liè bāng · liệt bang Hán Việt: liệt bang · Pinyin: liè bāng Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 邦 (bang)Pinyinliè bāngHán Việtliệt bangCấu tạo列 + 邦 · liệt + bang nghĩa thành phần: liệt + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各国。Tân Hoa Tự Điển 1.各国。