列採 liè cǎi · liệt thải Hán Việt: liệt thải · Pinyin: liè cǎi Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 採 (thải)Pinyinliè cǎiHán Việtliệt thảiCấu tạo列 + 採 · liệt + thải nghĩa thành phần: liệt + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代士大夫皆服彩色朝服,故称朝服为"列采"。采,同"彩"。