列銜 liè xián · liệt hàm Hán Việt: liệt hàm · Pinyin: liè xián Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 銜 (hàm)Pinyinliè xiánHán Việtliệt hàmCấu tạo列 + 銜 · liệt + hàm nghĩa thành phần: liệt + hàm