列闢 liè pì · liệt tịch Hán Việt: liệt tịch · Pinyin: liè pì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 闢 (tịch)Pinyinliè pìHán Việtliệt tịchCấu tạo列 + 闢 · liệt + tịch nghĩa thành phần: liệt + tịch