列題 liè tí · liệt đề Hán Việt: liệt đề · Pinyin: liè tí Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 題 (đề)Pinyinliè tíHán Việtliệt đềCấu tạo列 + 題 · liệt + đề nghĩa thành phần: liệt + đề