列食 liè shí · liệt thực Hán Việt: liệt thực · Pinyin: liè shí Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 食 (thực)Pinyinliè shíHán Việtliệt thựcCấu tạo列 + 食 · liệt + thực nghĩa thành phần: liệt + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言列鼎而食。谓盛宴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言列鼎而食。谓盛宴。