劉義符 liú yì fú · lưu nghĩa phù Hán Việt: lưu nghĩa phù · Pinyin: liú yì fú Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 義 (nghĩa) + 符 (phù)Pinyinliú yì fúHán Việtlưu nghĩa phùCấu tạo劉 + 義 + 符 · lưu + nghĩa + phù nghĩa thành phần: lưu + nghĩa + phù