劉伶 liú líng · lưu linh Hán Việt: lưu linh · Pinyin: liú líng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 伶 (linh)Pinyinliú língHán Việtlưu linhCấu tạo劉 + 伶 · lưu + linh nghĩa thành phần: lưu + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西晋沛国(今安徽淮北一带)人,字伯伦。竹林七贤”之一。曾任建威参军。爱好老庄哲学,作品以《酒德颂》最有名。