劉星 liú xīng · lưu tinh Hán Việt: lưu tinh · Pinyin: liú xīng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 星 (tinh)Pinyinliú xīngHán Việtlưu tinhCấu tạo劉 + 星 · lưu + tinh nghĩa thành phần: lưu + tinh