劉村

liú cūn lưu thôn

Hán Việt: lưu thôn · Pinyin: liú cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代画家刘益的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代画家刘益的美称。