劉杜 liú dù · lưu đỗ Hán Việt: lưu đỗ · Pinyin: liú dù Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 杜 (đỗ)Pinyinliú dùHán Việtlưu đỗCấu tạo劉 + 杜 · lưu + đỗ nghĩa thành phần: lưu + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明末刘綎﹑杜松的并称。刘杜在辽地与清兵激战,壮烈牺牲。Tân Hoa Tự Điển 1.明末刘綎﹑杜松的并称。刘杜在辽地与清兵激战,壮烈牺牲。