劉根 liú gēn · lưu căn Hán Việt: lưu căn · Pinyin: liú gēn Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 根 (căn)Pinyinliú gēnHán Việtlưu cănCấu tạo劉 + 根 · lưu + căn nghĩa thành phần: lưu + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代术士。传说能驱鬼﹑辟谷。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代术士。传说能驱鬼﹑辟谷。