劉生

liú shēng lưu sanh

Hán Việt: lưu sanh · Pinyin: liú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉横吹曲名。原为人名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉横吹曲名。原为人名。