劉秀 lưu tú Hán Việt: lưu tú Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 秀 (tú)Hán Việtlưu túCấu tạo劉 + 秀 · lưu + tú nghĩa thành phần: lưu + tú Nghĩa EngCihui 劉秀 iú Xiù (4 B.C.-57 A.D.) n. founder of Later/Eastern Han dynasty; reigned as Guangwu Di