劉窟頭

liú kū tóu lưu quật đầu

Hán Việt: lưu quật đầu · Pinyin: liú kū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (quật) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代刘仁恭善挖掘地道攻城,因得"刘窟头"之号; 谓身死入土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代刘仁恭善挖掘地道攻城,因得"刘窟头"之号。 2.谓身死入土。