劉累

liú lèi lưu luy

Hán Việt: lưu luy · Pinyin: liú lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中善于驯龙的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中善于驯龙的人。