劉覽 liú lǎn · lưu lãm Hán Việt: lưu lãm · Pinyin: liú lǎn Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 覽 (lãm)Pinyinliú lǎnHán Việtlưu lãmCấu tạo劉 + 覽 · lưu + lãm nghĩa thành phần: lưu + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浏览,泛观。Tân Hoa Tự Điển 1.浏览,泛观。