則微 zé wēi · tắc vi Hán Việt: tắc vi · Pinyin: zé wēi Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 微 (vi)Pinyinzé wēiHán Việttắc viCấu tạo則 + 微 · tắc + vi nghĩa thành phần: tắc + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言地位卑微。则,通"侧"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言地位卑微。则,通"侧"。