則是 tắc thị Hán Việt: tắc thị Tổng quan còn lại là Cấu tạo: 則 (tắc) + 是 (thị)Hán Việttắc thịCấu tạo則 + 是 · tắc + thị nghĩa thành phần: tắc + thị Nghĩa ViệtCihui còn lại làEngCihui 則是 éshì* v.p. then is