则是

tắc thị

Hán Việt: tắc thị

Tổng quan

còn lại là

新华 · Tân Hoa Đại lục

只是。《孤本元明雜劇.貶黃州.第一折》:「這裡有當途虎狼,那裡有拍天風浪,我要過水雲鄉,則是跳出是非場。」元.張國賓《薛仁貴.楔子》:「俺那孩兒薛驢哥,不肯做這莊農的生活,每日則是刺鎗弄棒,習什麼武藝。」

Cấu tạo: 則 (tắc) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì là
  • VietPhrases còn lại là
  • Tần suất từ còn lại là
  • Biên soạn v.p. then is

Eng

  • Cihui 則是 éshì* v.p. then is
  • Tần suất từ v.p. then is

Từ liên quan

Gần nghĩa

则个 · 则声 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 是也 · 是人