則氣

zé qì tắc khí

Hán Việt: tắc khí · Pinyin: zé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发出气息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发出气息。