則索 zé suǒ · tắc tác Hán Việt: tắc tác · Pinyin: zé suǒ Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 索 (tác)Pinyinzé suǒHán Việttắc tácCấu tạo則 + 索 · tắc + tác nghĩa thành phần: tắc + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 副词。只好;只得既做了朝廷的百姓,死也则索要做|等多时不见来,则索独立在花荫下。