則象 zé xiàng · tắc tượng Hán Việt: tắc tượng · Pinyin: zé xiàng Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 象 (tượng)Pinyinzé xiàngHán Việttắc tượngCấu tạo則 + 象 · tắc + tượng nghĩa thành phần: tắc + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效法。Tân Hoa Tự Điển 1.效法。