刚一 gāng yī·cương nhất Hán Việt: cương nhất · Pinyin: gāng yī Tổng quan vừa mới sắp Cấu tạo: 剛 (cương) + 一 (nhất)Pinyingāng yīHán Việtcương nhấtTừ loạitrạngCấu tạo剛 + 一 · cương + nhất nghĩa thành phần: cương + nhất Nghĩa ViệtCihui vừa mới bắt đầuBiên soạn just when; as soon asEngCihui to be just about to; to have just started to Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中