剛一
cương nhất
Hán Việt: cương nhất · Pinyin: gāng yī
Tổng quan
vừa mới sắp | vừa mới bắt đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui vừa mới sắp | vừa mới bắt đầu
Eng
- CC-CEDICT to be just about to|to have just started to
- Cihui to be just about to; to have just started to