剛剛兒 cương cương nhi Hán Việt: cương cương nhi Tổng quan Cấu tạo: 剛 (cương) + 剛 (cương) + 兒 (nhi)Hán Việtcương cương nhiCấu tạo剛 + 剛 + 兒 · cương + cương + nhi nghĩa thành phần: cương + cương + nhi Nghĩa EngCihui 剛剛兒 ānggāngr ►See gānggāng