剛勇
cương dũng
Hán Việt: cương dũng
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) valour (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) sự dũng cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) valour (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) sự dũng cảm
Eng
- Cihui 剛勇 āngyǒng s.v. firm and brave