刚口 cương khẩu Hán Việt: cương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 刚 (cương) + 口 (khẩu)Hán Việtcương khẩuCấu tạo刚 + 口 · cương + khẩu nghĩa thành phần: cương + khẩu