剛度

gāng dù cương độ

Hán Việt: cương độ · Pinyin: gāng dù

Tổng quan

độ cứng

Cấu tạo: (cương) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cứng
  • Cihui cương độ cương độ ☆Mứng cứng rắn của vật chất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質堅固的程度。如:「我們要先確定機件的剛度,以免因負荷過度而變形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工程上指机械、构件等在受到外力时抵抗变形的能力。

Eng

  • CC-CEDICT stiffness
  • Cihui stiffness