剛性

gāng xìng cương tính

Hán Việt: cương tính · Pinyin: gāng xìng

Tổng quan

độ cứng chắc

Cấu tạo: (cương) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cứng chắc
  • Cihui cương tính cương tính ☆Tính chất cứng dắn của vật chất, không vỡ hoặc gãy — Tính chất cứng dắn của sự việc, không thay đổi được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.剛硬而不變形的性質。 2.物體對於變形的抵抗本領。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛強的性質或性情。《紅樓夢》第六○回:「呸!你這下流沒剛性的,也只好受這些毛崽子的氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚强的性格;刚强的气质(跟“柔性”相对,下同):一个男子汉应该有~;属性词。坚硬不易变化的:~物体;属性词。不能改变或通融的:~指标丨~需求。

Eng

  • CC-CEDICT rigidity
  • Cihui rigidity

ja

  • JMdict stiffness|rigidity