剛架 gāng jià · cương giá Hán Việt: cương giá · Pinyin: gāng jià Tổng quan khung cứng Cấu tạo: 剛 (cương) + 架 (giá)Pinyingāng jiàHán Việtcương giáCấu tạo剛 + 架 · cương + giá nghĩa thành phần: cương + giá Nghĩa ViệtCihui khung cứngEngCC-CEDICT rigid frameCihui rigid frame