刚洁 cương khiết Hán Việt: cương khiết Tổng quan Cấu tạo: 刚 (cương) + 洁 (khiết)Hán Việtcương khiếtCấu tạo刚 + 洁 · cương + khiết nghĩa thành phần: cương + khiết