剛韌
cương nhận
Hán Việt: cương nhận · Pinyin: gāng rèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (材料)又坚硬又柔韧:制品~耐磨;刚强有韧性:~的性格。
Eng
- Cihui 剛韌 āngrèn s.v. strong and unyielding
Hán Việt: cương nhận · Pinyin: gāng rèn