创下

chuàng xiàsang hạ

Hán Việt: sang hạ · Pinyin: chuàng xià

Tổng quan

thiết lập; lập (kỷ lục mới)

新华 · Tân Hoa Đại lục

開創立下。如:「他是一名傑出的運動員,屢次創下世界新紀錄。」

Cấu tạo: 創 (sang) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo ra
  • Biên soạn 創下 huàngxià v. establish; set up; found

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開創立下。如:「他是一名傑出的運動員,屢次創下世界新紀錄。」

Eng

  • Cihui to establish; to set (a new record)

Đức

  • Handedict Bsp.: 創下新的紀錄 创下新的纪录 -- einen neuen Rekord aufstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人