創下
sang hạ
Hán Việt: sang hạ · Pinyin: chuàng xià
Tổng quan
thiết lập | lập (kỷ lục mới)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết lập | lập (kỷ lục mới)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開創立下。如:「他是一名傑出的運動員,屢次創下世界新紀錄。」
Eng
- CC-CEDICT to establish; to set (a new record)
- Cihui to establish; to set (a new record)