創優
sang ưu
Hán Việt: sang ưu · Pinyin: chuàng yōu
Tổng quan
phấn đấu để xuất sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn đấu để xuất sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 创造优良的产品、业绩等或创造优秀的集体、团队等:确保工程全面~|开展~活动。
Eng
- CC-CEDICT to strive for excellence
- Cihui to strive for excellence